heavenly jewel

heavenly jewel

A monk meditates before a statue of a heavenly jewel.

Định nghĩa

Danh từ: "heavenly jewel" (nghĩa đen: "viên ngọc thiên giới") một thuật ngữ trong Đạo giáo, dùng để chỉ một thành viên của Tam Thanh (Taoist Trinity) – ba vị thần tối cao trong hệ thống thần linh Đạo giáo, thường được tôn kính các bậc thầy nguồn gốc của vũ trụ.

dụ sử dụng
  • (Ngôi đền Đạo giáo thờ một bức tượng của viên ngọc thiên giới.)
  • (Trong vũ trụ học Đạo giáo, viên ngọc thiên giới đại diện cho hình thức thuần khiết nhất của năng lượng thần thánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh học thuật hoặc tôn giáo, "heavenly jewel" thường được dùng để nhấn mạnh sự thiêng liêng quyền năng của một vị thần trong Tam Thanh.
  • (Thuật ngữ "viên ngọc thiên giới" thường đồng nghĩa với khái niệm Đạo giáo về linh hồn nguyên thủy.)
Biến thể từ gần giống
  • Jewel of Heaven (n): một biến thể khác, mang ý nghĩa tương tự.
    • The jewel of heaven is a symbol of eternal wisdom. (Viên ngọc của thiên giới biểu tượng của trí tuệ vĩnh cửu.)
Từ đồng nghĩa
  • Taoist Trinity (n): Tam Thanh (chỉ ba vị thần, không phải một thành viên riêng lẻ).
  • Celestial gem (n): ngọc quý trời, một cách diễn đạt thi ca hơn.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "heavenly jewel" trong tiếng Anh hàng ngày.